ETF · Chỉ số
Utilities Select Sector Index - USD
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 16,02 tỷ | — | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 1/8/2023 | 16.288,47 | 2,48 | 22,94 | ||
| Cổ phiếu | 14,24 tr.đ. | 18.382 | 1,59 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 29/1/2007 | 21,25 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,4 tr.đ. | 4.250 | 5,29 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 29/1/2007 | 23,97 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm