ETF · Chỉ số
Utilities Select Sector Index - USD
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 16,02 tỷ | — | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 1/8/2023 | 16.288,47 | 2,48 | 22,94 | ||
| Cổ phiếu | 19,88 tr.đ. | 28.587,17 | 0,95 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 30/1/2007 | 24,53 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,87 tr.đ. | 20.631,21 | 0,95 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 30/1/2007 | 10,78 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm